Phản ánh xu thế tất yếu của toàn cầu hóa, thương mại quốc tế ngày càng đóng vai trò quan trọng đối với sự phát triển của đất nước. Cần có phương tiện vận chuyển để trao đổi hàng hóa giữa các quốc gia và khu vực. Tùy thuộc vào điều kiện, vị trí địa lý và tập quán quốc tế, hàng hóa xuất nhập khẩu giữa quốc gia này và quốc gia khác sẽ được vận chuyển bằng phương thức nào.
1. Vận Chuyển Quốc Tế Là Gì?
Vận chuyển quốc tế là hình thức vận chuyển hàng hóa giữa hai hay nhiều quốc gia. Việc bắt đầu và kết thúc quá trình vận chuyển diễn ra ở hai quốc gia khác nhau. Vận chuyển hàng hóa quốc tế được thực hiện thông qua hoạt động chuyên môn được thực hiện bởi các tổ chức chuyên ngành.
2. Các phương thức vận chuyển hàng hóa quốc tế
Phương thức vận chuyển đường bộ (Roadways)
Hiện nay, vận tải đường bộ, chủ yếu bằng ô tô là phương tiện giao thông phổ biến nhất nhưng chưa được sử dụng rộng rãi trong vận tải quốc tế do phụ thuộc nhiều vào vị trí địa lý giữa các quốc gia. Vận tải đường bộ chỉ thích hợp để vận chuyển những loại hàng hóa không quá cồng kềnh và có quãng đường di chuyển ngắn hoặc trung bình, tức là những loại hàng hóa yêu cầu tốc độ vận chuyển nhanh. Hình thức này vẫn chủ yếu dành cho vận tải nội địa, nhưng rất hạn chế đối với vận tải hàng hóa quốc tế.
Phương thức vận chuyển đường sắt (Railways)
Phương thức vận tải đường sắt có lịch sử phát triển lâu đời. Hiện nay, đã có đường sắt với tổng chiều dài hơn 2 triệu km tại khoảng 120 quốc gia trên thế giới. Các quốc gia có tuyến đường sắt dài nhất bao gồm Hoa Kỳ, Nga, Canada, Ấn Độ, Úc, Trung Quốc và Đức. Vận tải đường sắt có ưu điểm là năng lực vận chuyển cao, tốc độ vận chuyển nhanh, thích hợp vận chuyển hầu hết các loại hàng hóa, giá thành rẻ. Tuy nhiên, vận tải đường sắt có chi phí đầu tư xây dựng đường bộ cao và tính linh hoạt thấp.
Phương thức vận chuyển đường hàng không (Airways)
Vận tải hàng không là phương tiện giao thông quan trọng trong giao thương quốc tế và đặc biệt phát triển mạnh mẽ trong những năm gần đây. Vận chuyển hàng không có ưu điểm là không có chi phí xây dựng tuyến đường, tốc độ cao, an toàn và thường xuyên. Nhược điểm của phương pháp này là giá cước cao. Không phù hợp với việc vận chuyển các loại hàng hóa có giá trị thấp,nặng , cồng kềnh và cần số vốn đầu tư xây dựng lớn.
Phương thức vận chuyển đường thủy (Waterways)
Vận tải thủy không chỉ là vận tải đường biển mà còn là vận tải thủy nội địa. Đường biển đóng vai trò quan trọng nhất trong việc vận chuyển hàng hóa ngoại thương, có thể nói nó chiếm khoảng 80% lượng hàng hóa của thương mại quốc tế. Vận chuyển đường biển có đặc điểm là năng lực vận chuyển cao, chi phí vận chuyển rất thấp, chi phí đầu tư xây dựng tuyến đường biển thấp nên phù hợp với việc vận chuyển hầu hết các loại hàng hóa.
Tuy nhiên, vận tải biển phụ thuộc nhiều vào điều kiện biển và thời tiết tự nhiên, tốc độ tương đối chậm làm tăng khả năng rủi ro.
Phương thức vận chuyển đường ống (Pipeline Transport)
Chi phí cố định đường ống rất cao và chi phí đường biển biến đổi là thấp nhất. Đây là cách an toàn để vận chuyển chất lỏng và khí hóa lỏng (xăng, dầu, gas, hóa chất). Chi phí vận hành không đáng kể và hầu như không có thiệt hại về đường đi, ngoại trừ các trường hợp vỡ và rò rỉ đường ống.
Đến nay, việc vận chuyển bằng đường ống còn rất hạn chế do chi phí ban đầu rất lớn và quá trình xây dựng phức tạp. Vận tải đường ống rất đặc thù và chỉ phù hợp với các sản phẩm đặc biệt như khí hóa lỏng và dầu được sử dụng cho các mục đích đặc biệt như các doanh nghiệp đa quốc gia và các doanh nghiệp nhà nước lớn.
3. Các chứng từ sử dụng trong vận chuyển hàng hóa quốc tế
Hợp đồng xuất nhập khẩu (hợp đồng ngoại thương)
Hợp đồng thương mại là văn bản pháp lý ghi lại mọi thỏa thuận, quyền và nghĩa vụ của các bên trong việc mua bán, trao đổi hàng hóa. Đồng thời là căn cứ để khiếu nại, khiếu kiện, xử phạt và bồi thường nếu các bên vi phạm thỏa thuận hợp đồng.
Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa(C / O)
Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa (C / O) là một trong những chứng từ vận chuyển quan trọng nhất. Được sử dụng để xác định quốc gia sản xuất hàng hóa. Điều đó có nghĩa là rất quan trọng trong quá trình xuất nhập khẩu.
Các ưu đãi về thuế và thủ tục thông quan cho nhà nhập khẩu khác nhau tùy thuộc vào nơi sản xuất. Đặc biệt, giấy chứng nhận xuất xứ còn là cơ sở để các quốc gia kiểm tra, giám sát và áp dụng các quy định liên quan đến chống bán phá giá, trợ giá, duy trì hạn ngạch và thống kê thương mại.
Hóa đơn thương mại
Hóa đơn thương mại là chứng từ giao nhận hàng hóa, là cơ sở cho quá trình thanh toán. Hóa đơn thương mại chứa đầy đủ thông tin về mặt hàng, giá trị của mặt hàng, các điều khoản, phương thức thanh toán và nhiều thông tin khác.
Người mua thanh toán đầy đủ, đúng hạn, đúng mẫu trên cơ sở yêu cầu của người bán trong hóa đơn thương mại.
Phiếu đóng gói ( Packing List)
Phiếu đóng gói là một bản tóm tắt tất cả các thông tin hàng hóa có trong một container hoặc một thùng hàng lẻ. Bạn có thể thấy rằng phiếu đóng gói có vai trò rất quan trọng trong việc kiểm đếm hàng hóa. Nếu công ty không tạo phiếu đóng gói, việc đóng gói có thể gặp nhiều rắc rối trong quá trình làm thủ tục hải quan.
Chứng từ giao nhận hàng hóa quan trọng kế tiếp là giấy chứng nhận chất lượng (C/Q).
Đây là cơ sở để đo lường chất lượng hàng hóa thực tế giao có đáp ứng đầy đủ các yêu cầu của hợp đồng mua bán ngoại thương hay không.
Giấy chứng nhận số lượng/ trọng lượng hàng hóa
Đây là chứng từ mà người bán cung cấp cho người mua, giúp hai bên có thể thấy rõ số lượng và trọng lượng của kiện hàng. Tuy nhiên, giấy chứng nhận số lượng và giấy chứng nhận trọng lượng không có trong danh sách bắt buộc. Do đó, người bán và người mua có thể tự thỏa thuận về vấn đề này.
Chứng từ bảo hiểm hàng hóa
Theo thỏa thuận của các bên, nhà xuất hoặc nhập khẩu sẽ mua bảo hiểm cho kiện hàng của mình. Đây cũng không phải là một chứng từ bắt buộc. Tuy nhiên, hầu hết các trao đổi vận chuyển hàng hóa quốc tế đều bao gồm bảo hiểm.
Vì vậy, trong trường hợp xảy ra sự cố, hư hỏng, mất mát trong quá trình vận chuyển hàng hóa thì đơn vị bảo hiểm sẽ chịu trách nhiệm bồi thường , giảm thiểu tổn thất về tài chính.
